BB & YY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BB&YY
9
进口笔数
0
出口笔数
$48.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318062417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD71VM5 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 295 Đường số 7, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BB&YY |
| 企业英文名称 | BB&YY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà HSC Building, số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909658800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungin Cosmetics | 韩国 | 7 | $43.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| MYUNGIN COSMETICS | 2 | $5.0K | 唇部化妆品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护发品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $177 |
| 2026-04-14 | 其他护发品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $177 |
| 2026-04-14 | 唇部化妆品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 唇部化妆品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $383 |
| 2026-01-05 | 其他护发品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $272 |
| 2026-01-05 | 唇部化妆品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $638 |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $414 |
| 2025-10-08 | 其他护肤品 | Myungin Cosmetics | 韩国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 唇部化妆品 | MYUNGIN COSMETICS | 韩国 | $789 |