Thao Duong Agricultural Products Import & Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG LâM SảN THảO DươNG
1
进口笔数
52
出口笔数
$18.0K
进口金额
$550.9K
出口金额
2023-05-11
最近进口
2024-07-22
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200902702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNA4JXT |
| 成立日期 | 2019-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 248, tổ dân phố 5, Thị Trấn Mậu A, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN THẢO DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAO DUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 248, Thôn Văn Yên, Xã Mậu A, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84982733567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $326.6K |
| 中国台湾 | 31 | $173.9K |
| 韩国 | 3 | $39.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $223.2K | 胡萝卜和萝卜 |
| S.A. Trade | 印度 | 3 | $92.9K | 其他钢铁废料、胡萝卜和萝卜 |
| FU HUA PANG ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 19 | $92.3K | 谷物秸秆谷壳、其他针叶木 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 15 | $92.2K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| WOOHW Co. | 韩国 | 1 | $21.6K | 胡萝卜和萝卜、其他食用蔬菜 |
| Soopyung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.2K | 胡萝卜和萝卜 |
| Leader Fresh Corporation | 越南 | 1 | $10.6K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 胡萝卜和萝卜 | SOOPYUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $18.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $328 |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $826 |
| 2024-07-22 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $343 |
| 2024-07-22 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $424 |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $872 |
| 2024-07-22 | 6mm以上木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-07-22 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |