X20 Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần X20

305
进口笔数
91
出口笔数
$2.76M
进口金额
$5.56M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-13
最近出口
33
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $592.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 3 笔2023-11进口 $233.6K · 16 笔出口 $142.7K · 3 笔2023-12进口 $110.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 9 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-02进口 $62.4K · 9 笔出口 $225.5K · 2 笔2024-03进口 $95.8K · 13 笔出口 $101.2K · 1 笔2024-04进口 $62.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.4K · 9 笔出口 $301.4K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 5 笔出口 $195.8K · 3 笔2024-07进口 $31.0K · 7 笔出口 $279.3K · 6 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $727 · 3 笔出口 $103.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-04进口 $254.9K · 13 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $216.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $109.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $311.0K · 3 笔2023-11进口 $233.6K · 16 笔出口 $142.7K · 3 笔2023-12进口 $110.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.3K · 9 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-02进口 $62.4K · 9 笔出口 $225.5K · 2 笔2024-03进口 $95.8K · 13 笔出口 $101.2K · 1 笔2024-04进口 $62.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.4K · 9 笔出口 $301.4K · 8 笔2024-06进口 $10.5K · 5 笔出口 $195.8K · 3 笔2024-07进口 $31.0K · 7 笔出口 $279.3K · 6 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $727 · 3 笔出口 $103.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $17.1K · 1 笔2025-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-04进口 $254.9K · 13 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $216.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 3 笔出口 $109.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $592.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100109339
企查查编码QVN2BWHHMA
成立日期2008-12-31
联系地址35 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN X20
企业英文名称X20 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 35 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo
电话+842438645077
邮箱info@gatexco20.com.vn
传真+842438641208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
540752染色聚酯布
580790非织造标签
482190未印刷标签
960610扣件及零件
540742染色尼龙织物
56039225-70克非织造布
560490橡塑浸渍纱线
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620240化纤女式大衣
620190其他纺织大衣
620349男式纺织裤
620469女式纺织长裤
620290其他纺织大衣
620433女式化纤夹克
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$1.41M
中国台湾22$532.4K
韩国53$499.7K
越南84$258.0K
美国3$34.8K
日本2$14.5K
中国香港5$10.4K
德国2$733

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$2.09M
瑞典7$1.56M
韩国20$745.5K
美国16$467.2K
荷兰5$323.8K
越南6$220.3K
中国香港5$48.2K
日本3$28.9K
哥斯达黎加1$14.1K
泰国2$14.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港91$800.0K印刷标签、其他拉链
Poongshin Co., Ltd.韩国65$628.2K聚氨酯纺织物、其他拉链
Hyperbola Textile Co., Ltd.中国7$210.8K染色尼龙织物、染色聚酯布
K.J Textile Co., Ltd.韩国6$168.2K其他拉链、聚酯短纤织物
Poongshin Co., Ltd.越南56$156.9K其他拉链、合成纤维缝纫线
Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国10$107.4K其他拉链、扣件及零件
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡5$89.9K印刷标签、其他拉链
Poongshin Co., Ltd.中国14$69.2K塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
POONGSHIN CO.,LTD中国香港21$33.5K印刷标签、塑料衣着附件
POONGSHIN CO.,LTD中国台湾8$6.6K聚氨酯纺织物、染色聚酯布

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poongshin Co., Ltd.德国17$2.09M其他纺织大衣、其他纺织大衣
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港25$1.46M男式化纤裤、印刷标签
Pro Sports (HK) Ltd.瑞典4$618.6K男式化纤裤、其他针织服装
Poongshin Co., Ltd.韩国3$358.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡8$284.5K塑料衣着附件、印刷标签
Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国8$253.8K男式化纤服装、男式化纤裤
K.J Textile Co., Ltd.韩国7$249.9K男式化纤服装、男式化纤大衣
Wisdom Mountain Development Co., Ltd.越南5$147.2K女式合成纤维裤、女式化纤裤
Poongshin Co., Ltd.越南3$26.5K其他拉链、聚乙烯袋
Pro Sports (H.K.) Ltd.美国2$19.6K男式化纤裤、其他针织服装

近期贸易明细

进口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30染色化纤棉布Yunjung Apparel Co., Ltd.中国$6.2K
2026-03-23染色化纤棉布Yunjung Apparel Co., Ltd.中国$6.3K
2026-02-27染色聚酯布Yunjung Apparel Co., Ltd.中国$1.5K
2026-02-25涤毛混纺织物Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-02-25合成纤维缝纫线Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$6
2026-02-25扣件及零件Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$94
2026-02-25扣件及零件Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$48
2026-02-25染色化纤棉布Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$302
2026-02-25其他拉链Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$23
2026-02-25涤毛混纺织物Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$799

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13女式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$724
2026-04-13男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$7.7K
2026-04-03男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$4.8K
2026-04-03男式化纤服装Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-04-03男式化纤服装Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$7.4K
2026-04-03男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-03-23男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$206
2026-03-23男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$10.4K
2026-03-23男式化纤裤Yunjung Apparel Co., Ltd.韩国$512
2026-03-16纺织处理机械W L GORE & ASSOCIATES (HONG KONG) LTD韩国$15.9K

相关企业 · 同类产品

X20 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →