X20 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 305 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần X20
305
进口笔数
91
出口笔数
$2.76M
进口金额
$5.56M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-13
最近出口
33
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BWHHMA |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | 35 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN X20 |
| 企业英文名称 | X20 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842438645077 |
| 邮箱 | info@gatexco20.com.vn |
| 传真 | +842438641208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $1.41M |
| 中国台湾 | 22 | $532.4K |
| 韩国 | 53 | $499.7K |
| 越南 | 84 | $258.0K |
| 美国 | 3 | $34.8K |
| 日本 | 2 | $14.5K |
| 中国香港 | 5 | $10.4K |
| 德国 | 2 | $733 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $2.09M |
| 瑞典 | 7 | $1.56M |
| 韩国 | 20 | $745.5K |
| 美国 | 16 | $467.2K |
| 荷兰 | 5 | $323.8K |
| 越南 | 6 | $220.3K |
| 中国香港 | 5 | $48.2K |
| 日本 | 3 | $28.9K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $14.1K |
| 泰国 | 2 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 91 | $800.0K | 印刷标签、其他拉链 |
| Poongshin Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $628.2K | 聚氨酯纺织物、其他拉链 |
| Hyperbola Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $210.8K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $168.2K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 56 | $156.9K | 其他拉链、合成纤维缝纫线 |
| Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $107.4K | 其他拉链、扣件及零件 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $89.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Poongshin Co., Ltd. | 中国 | 14 | $69.2K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| POONGSHIN CO.,LTD | 中国香港 | 21 | $33.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| POONGSHIN CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $6.6K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongshin Co., Ltd. | 德国 | 17 | $2.09M | 其他纺织大衣、其他纺织大衣 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 25 | $1.46M | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Pro Sports (HK) Ltd. | 瑞典 | 4 | $618.6K | 男式化纤裤、其他针织服装 |
| Poongshin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $358.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $284.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $253.8K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $249.9K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| Wisdom Mountain Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $147.2K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| Poongshin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.5K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| Pro Sports (H.K.) Ltd. | 美国 | 2 | $19.6K | 男式化纤裤、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 染色化纤棉布 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 染色化纤棉布 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-27 | 染色聚酯布 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 涤毛混纺织物 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 合成纤维缝纫线 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2026-02-25 | 扣件及零件 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $94 |
| 2026-02-25 | 扣件及零件 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-02-25 | 染色化纤棉布 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $302 |
| 2026-02-25 | 其他拉链 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-02-25 | 涤毛混纺织物 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $799 |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 女式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $724 |
| 2026-04-13 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-03 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-03 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-23 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $206 |
| 2026-03-23 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2026-03-23 | 男式化纤裤 | Yunjung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | $512 |
| 2026-03-16 | 纺织处理机械 | W L GORE & ASSOCIATES (HONG KONG) LTD | 韩国 | $15.9K |