Ocean Equipment & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CUNG CấP THIếT Bị ĐạI DươNG
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ2HKTG |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Trạm Bạc (nhà ông Lê Đức Lâm), Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN EQUIPMENT SUPPLY AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trạm Bạc (nhà ông Lê Đức Lâm), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936989565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $638.5K |
| 越南 | 32 | $636.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $636.3K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $216.1K | 热轧钢棒、不锈钢圆管 |
| Jiangsu Zhuhong Forging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.3K | 其他合金钢条、金属轧机 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Changshu Fengyang Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.4K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Zhoushan Shenlong MarinTech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $717 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $546 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 轴承座 | ZHOUSHAN SHENLONG MARINTECH CO., LTD. | 中国 | $546 |