SEO HO CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEO HO
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315000236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ANH1JQ |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 1084 Đường Tạ Quang Bửu, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEO HO |
| 企业英文名称 | SEO HO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1084 Đường Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912711963 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nayea Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.9K | 其他护肤品 |
| Wellbeingbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.4K | 其他非酒精饮料、纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 其他非酒精饮料 | WELLBEINGBIO CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | NAYEA COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $165 |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | NAYEA COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $874 |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | Nayea Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $999 |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | NAYEA COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | Nayea Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $429 |
| 2023-01-31 | 其他护肤品 | Nayea Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | $130 |
| 2023-01-14 | 纸制包装容器 | WELLBEINGBIO CO LTD | 韩国 | $4 |