Novasia Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOVASIA ENERGY
6
进口笔数
1
出口笔数
$111.7K
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2023-06-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315197536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCU7W38 |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Tầng 5B Tòa nhà Smart View, 161A-163-165 Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOVASIA ENERGY |
| 企业英文名称 | NOVASIA ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84902899413 |
| 邮箱 | christophe@novasiaenergy.com |
| 官网 | www.novasiaenergy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 151.1388亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $93.9K |
| 德国 | 2 | $9.0K |
| 欧盟 | 1 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $685 |
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estudener Energias Renovables S.L. | 西班牙 | 1 | $77.5K | 不锈钢管配件、钢结构及塔架 |
| KINTECH INGENIERIA SL | 西班牙 | 2 | $16.4K | 测量仪器、金属办公设备 |
| Kintech Instruments S.L.U. | 西班牙 | 1 | $7.9K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| 7e02aa4a8cce1fc2041dce0aceace5ef | 1 | $5.1K | ||
| Adolf Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $4.6K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Xiangruihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 钢化安全玻璃、乙烯聚合物硬管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adolf Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.0K | 测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 压力测量仪 | KINTECH INGENIERIA SL | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | KINTECH INGENIERIA SL | 西班牙 | $5.7K |
| 2026-01-12 | 压力测量仪 | KINTECH INGENIERIA SL | 西班牙 | $1.0K |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | KINTECH INGENIERIA SL | 西班牙 | $1.2K |
| 2024-07-20 | 测量仪器 | Kintech Instruments S.L.U. | 欧盟 | $7.9K |
| 2024-03-13 | 教学演示仪器 | XIANGRUIHUI TECHNOLOGY CO LT | 中国 | $200 |
| 2023-11-28 | 其他测量仪器 | ADOLF THIES GMBH & CO.KG | 德国 | $4.6K |
| 2023-03-06 | 其他钢铁制品 | ESTUDENER ENERGIAS RENOVABLES S.L. | 西班牙 | $523 |
| 2023-03-06 | 其他钢铁制品 | Estudener Energias Renovables S.L. | 西班牙 | $2.1K |
| 2023-03-06 | 钢制编织带 | ESTUDENER ENERGIAS RENOVABLES S.L. | 西班牙 | $12.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他测量仪器 | ADOLF THIES GMBH & CO.KG | 德国 | $9.0K |