Cocabike Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COCABIKE VIệT NAM
13
进口笔数
116
出口笔数
$384.4K
进口金额
$4.84M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2024-07-06
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109367415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT021ARE |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 11 Tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP COCA |
| 企业英文名称 | COCABIKE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11 Tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0566117777 |
| 邮箱 | cocabikevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $272.8K |
| 中国 | 6 | $67.1K |
| 美国 | 1 | $26.6K |
| 印度 | 2 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.71M |
| 越南 | 47 | $1.94M |
| 美国 | 8 | $100.0K |
| 阿联酋 | 6 | $87.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $190.6K | 槟榔果 |
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.2K | 槟榔果 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huada Logistics Co., Ltd. | 美国 | 1 | $26.6K | 婴幼儿食品 |
| Havish Impex | 印度 | 2 | $17.9K | 低吸水率瓷砖 |
| Longkou Legend Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.70M | 药用植物 |
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.62M | 槟榔果 |
| Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $897.9K | 槟榔果、药用植物 |
| Barka Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $148.9K | 鲜大蒜、去壳腰果 |
| Guangdong Dongze Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140.3K | 槟榔果 |
| Barka Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $87.0K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.4K | 槟榔果、药用植物 |
| Berial Co., Ltd. | 美国 | 5 | $62.4K | 加强石制瓦片 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.9K | 药用植物、槟榔果 |
| HS Stone Inc. | 美国 | 3 | $37.6K | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他印刷品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-09 | 婴幼儿食品 | HUADA LOGISTICS CO., LTD | 美国 | $8.6K |
| 2025-04-09 | 婴幼儿食品 | Huada Logistics Co., Ltd. | 美国 | $18.0K |
| 2024-09-04 | 低吸水率瓷砖 | HAVISH IMPEX | 印度 | $11.5K |
| 2024-08-06 | 低吸水率瓷砖 | HAVISH IMPEX | 印度 | $6.3K |
| 2024-08-05 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $82.2K |
| 2024-08-05 | 鲜苹果 | LONGKOU LEGEND TRADING CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-21 | 槟榔果 | GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD | 越南 | $84.6K |
| 2023-12-11 | 槟榔果 | GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD | 越南 | $25.3K |
| 2023-12-11 | 槟榔果 | GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD | 越南 | $80.7K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 槟榔果 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2024-06-19 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2024-06-18 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2024-06-18 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2024-06-18 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2024-06-18 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-06-12 | 槟榔果 | GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2024-06-12 | 槟榔果 | GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2024-06-11 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-06-11 | 槟榔果 | GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.0K |