Cocabike Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COCABIKE VIệT NAM

13
进口笔数
116
出口笔数
$384.4K
进口金额
$4.84M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2024-07-06
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $908.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 18 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $860.4K · 19 笔2023-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $478.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $637.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 18 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $860.4K · 19 笔2023-12进口 $190.6K · 3 笔出口 $478.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $324.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $637.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 1 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109367415
企查查编码QVNT021ARE
成立日期2020-10-07
联系地址Tầng 11 Tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP COCA
企业英文名称COCABIKE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11 Tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0566117777
邮箱cocabikevn@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
690721低吸水率瓷砖
080810鲜苹果
190110婴幼儿食品
392112PVC泡沫板
392290其他塑料洁具
491199其他印刷品
940139可调转椅
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
121190药用植物
681019加强石制瓦片
080810鲜苹果
070320鲜大蒜
080830鲜梨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$272.8K
中国6$67.1K
美国1$26.6K
印度2$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.71M
越南47$1.94M
美国8$100.0K
阿联酋6$87.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd.越南3$190.6K槟榔果
Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd.越南1$82.2K槟榔果
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$44.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huada Logistics Co., Ltd.美国1$26.6K婴幼儿食品
Havish Impex印度2$17.9K低吸水率瓷砖
Longkou Legend Trading Co., Ltd.中国1$12.0K柑橘、鲜李及黑刺李
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$5.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国1$4.3K玩具模型、瓷制卫生洁具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd.越南42$1.70M药用植物
Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd.中国32$1.62M槟榔果
Guangxi Kangle Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$897.9K槟榔果、药用植物
Barka Foodstuff Trading LLC越南2$148.9K鲜大蒜、去壳腰果
Guangdong Dongze Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$140.3K槟榔果
Barka Foodstuff Trading LLC阿联酋6$87.0K鲜洋葱青葱、其他香蕉
Guangxi Funuo Pharmaceutical Technology Co., Ltd.越南2$62.4K槟榔果、药用植物
Berial Co., Ltd.美国5$62.4K加强石制瓦片
Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd.中国1$56.9K药用植物、槟榔果
HS Stone Inc.美国3$37.6K加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07其他印刷品GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD中国$4.3K
2025-04-09婴幼儿食品HUADA LOGISTICS CO., LTD美国$8.6K
2025-04-09婴幼儿食品Huada Logistics Co., Ltd.美国$18.0K
2024-09-04低吸水率瓷砖HAVISH IMPEX印度$11.5K
2024-08-06低吸水率瓷砖HAVISH IMPEX印度$6.3K
2024-08-05槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD越南$82.2K
2024-08-05鲜苹果LONGKOU LEGEND TRADING CO., LTD.中国$12.0K
2023-12-21槟榔果GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD越南$84.6K
2023-12-11槟榔果GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD越南$25.3K
2023-12-11槟榔果GUANGXI KANGLE PHARMACEUTICAL CO.LTD越南$80.7K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-06槟榔果SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD中国$56.9K
2024-06-19槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$55.5K
2024-06-18槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$61.5K
2024-06-18槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$52.9K
2024-06-18槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$54.3K
2024-06-18槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$56.8K
2024-06-12槟榔果GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$30.7K
2024-06-12槟榔果GUANGDONG DONGZE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$30.7K
2024-06-11槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.4K
2024-06-11槟榔果GUANGXI FUNUO PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$29.0K

相关企业 · 同类产品

Cocabike Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →