Quy Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Quý Phát
- Facebook1
239
进口笔数
0
出口笔数
$8.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300564970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U6NR78 |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 313, đường Trần Phú, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUÝ PHÁT |
| 企业英文名称 | QUY PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 313, đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02223760484 |
| 邮箱 | hasuka.infor@gmail.com |
| 官网 | hasuka.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851610 | 电热水器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 236 | $7.97M |
| 马来西亚 | 3 | $518.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianjiang Yilaidun Electric Appliances Industry Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.08M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.33M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Shunde Ouning Technology Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $484.6K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Guangdong Longli Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 18 | $464.8K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Zhongshan Honghao Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $373.1K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 9 | $351.4K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Shunde Huanrun Imp. & Exp. Co., Ltd. of Foshan | 中国 | 7 | $337.5K | 通风罩、其他家用电动热器 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 8 | $311.6K | 发动机点火零件、发动机点火设备 |
| Zhanjiang Fullsun Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 9 | $186.8K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Shining International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.6K | 其他电动家用器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电热水器 | NINGBO IHOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-28 | 电热水器 | NINGBO IHOM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-06 | 家用炊具 | GUANGDONG SHUNDE OUNING TECHNOLOGY ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $20.3K |