Luxury Decor Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LUXURY DECOR
68
进口笔数
0
出口笔数
$835.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109553997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMUXR4N |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số 12A phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LUXURY DECOR |
| 企业英文名称 | LUXURY DECOR SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0983178228 |
| 邮箱 | chuc.nguyenthe@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $835.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Asxxoon Flooring Co., Ltd. | 中国 | 19 | $242.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Qingdao Esmart International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $165.8K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Jining Haoyuetong Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $161.1K | 5-9mm中密纤维板、其他木制细木工品 |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $145.4K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongyang Zhongjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXXOON FLOORING CO. LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-07-24 | 聚氯乙烯覆材 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-07-24 | 聚氯乙烯覆材 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-24 | PVC地板/墙覆盖物 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-24 | 聚氯乙烯覆材 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-24 | 聚氯乙烯覆材 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $557 |
| 2025-07-24 | PVC地板/墙覆盖物 | JINING HAOYUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-18 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXXOON FLOORING CO. LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-18 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXXOON FLOORING CO. LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-18 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXXOON FLOORING CO. LTD | 中国 | $4.5K |