Dai Phu Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM NAM VIệT
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317459018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTTNSR2 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 80/89/17A Hoàng Ngân, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262/22 Phú Định, Khu phố 46, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84967435721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Shengda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $411.0K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Linyi Fuxian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.9K | 钢铆钉 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $123.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Qingdao Hailibo Rigging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Linyi Yuanlong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.8K | 钢铆钉、铝制紧固件 |
| LINYI CITY HEDONG WANLI LINK CHAIN CO., LTD | 中国 | 3 | $58.5K | 焊接钢链 |
| BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $57.4K | 其他纺织制品、焊接钢链 |
| Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.1K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Shengda Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 未涂层钢线、不锈钢丝 |
| Linyi City Hedong Wanli Link Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 焊接钢链、其他钢铁链 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | WEIFANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | WEIFANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | WEIFANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | WEIFANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $488 |
| 2026-04-17 | 其他手工工具 | BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $488 |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | WEIFANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 焊接钢链 | BAODING UNIVERSE CRANE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $526 |