GE Tay Nguyen Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GE TâY NGUYêN
26
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101255090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XEURA6 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Số 528 Trần Nhân Tông, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GE TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | GE TAY NGUYEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 528 Trần Nhân Tông, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84977551179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $3.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Fouress Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $3.75M | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 其他钢铁管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $18 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-02-19 | 压力测量仪 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $34 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁管件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2025-02-19 | 减压阀 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $232 |
| 2025-02-19 | 组合测量仪器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $190 |
| 2025-02-19 | 小功率变压器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2025-02-19 | 阀门龙头 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2025-02-19 | 自粘塑料卷 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2025-02-19 | 其他塑料管材 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |