MTV Group Lafayette Santé Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV GROUP LAFAYETTE SANTE VIệT NAM
2
进口笔数
102
出口笔数
$43.7K
进口金额
$387.4K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2025-09-09
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317313308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPUDY3R |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 143/6 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV GROUP LAFAYETTE SANTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MTV GROUP LAFAYETTE SANTE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Đô Đốc Lộc, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328709480 |
| 邮箱 | lafayettevn01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $43.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $336.4K |
| 法国 | 12 | $51.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center Sarl | 法国 | 2 | $43.7K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STW Store | 越南 | 42 | $146.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| P Group | 越南 | 29 | $123.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| PHL FIVE | 越南 | 18 | $48.7K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| P Group | 法国 | 7 | $29.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| STWSTORE | 法国 | 5 | $21.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Tete Fresh s.r.o. | 越南 | 2 | $18.0K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $21.6K |
| 2023-05-13 | 棉絮制品 | New Trade Center Sarl | 法国 | $22.1K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $810 |
| 2024-04-26 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 高淀粉甘薯 | PHL FIVE | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-24 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $4.2K |
| 2024-04-20 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $760 |
| 2024-04-20 | 其他香蕉 | PHL FIVE | 越南 | $200 |
| 2024-04-20 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $774 |
| 2024-04-17 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $2.1K |
| 2024-04-15 | 其他香蕉 | PHL FIVE | 越南 | $445 |
| 2024-04-15 | 其他鲜果 | PHL FIVE | 越南 | $1.1K |