VMG Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG VMG
21
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305433209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGB731G |
| 成立日期 | 2007-12-13 |
| 联系地址 | 25-27-29-31-33-35 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VMG |
| 企业英文名称 | VMG FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25-27-29-31-33-35 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842899999888 |
| 邮箱 | info@vmgfashion.com |
| 官网 | www.vmgfashion.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $4.06M |
| 泰国 | 4 | $374.8K |
| 意大利 | 3 | $65.2K |
| 马来西亚 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domain Marvelous Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $4.06M | 其他皮革鞋、皮革箱包 |
| f0f84167207d2b718554764f2ad260b5 | 4 | $374.8K | ||
| Future Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $65.2K | 非丝质领带、化纤领带 |
| ACTIVE CREATION APPAREL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13 | 980000、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他皮革鞋 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-23 | 鞋靴零件 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-23 | 皮革箱包 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-23 | 皮革腰带 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 其他皮革鞋 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $53.4K |
| 2026-01-23 | 皮革箱包 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 其他皮革鞋 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-23 | 其他皮革鞋 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $27.8K |
| 2026-01-23 | 其他皮革鞋 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-23 | 皮革腰带 | DOMAIN MARVELLOUS SDN BHD | 中国 | $2.2K |