Avalokita Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AVALOKITA
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
—
最近进口
2023-04-14
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314174279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB2NEUX |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 19, Phòng 1901, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVALOKITA |
| 企业英文名称 | AVALOKITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Phòng 1901, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906579168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 961590 | 发饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $12.6K |
| 德国 | 4 | $11.2K |
| 希腊 | 1 | $3.5K |
| 西班牙 | 4 | $3.1K |
| 奥地利 | 2 | $3.1K |
| 波多黎各 | 3 | $1.9K |
| 芬兰 | 1 | $1.7K |
| 荷兰 | 2 | $1.7K |
| 泰国 | 3 | $1.4K |
| 法国 | 3 | $808 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIVO | 喀麦隆 | 1 | $5.4K | 非贱金属仿首饰、仿制首饰 |
| Sunshine Tienda | 美国 | 3 | $3.5K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
| Leto S.M.P.C. | 希腊 | 1 | $3.5K | 棉质连衣裙、棉质衬衫 |
| Lieblingsstueckerl GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 非贱金属仿首饰 |
| Historicum Oy | 芬兰 | 1 | $1.7K | 仿制首饰 |
| Linccollection | 西班牙 | 1 | $1.6K | 仿制首饰 |
| Hongkham & Soulies Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.4K | 其他塑料制品、非贱金属仿首饰 |
| Paulie Pocket | 荷兰 | 1 | $995 | 装饰流苏、其他纺织制品 |
| Sofitel The Palm | 阿联酋 | 2 | $611 | 仿制首饰 |
| USHAK | 意大利 | 2 | $473 | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 仿制首饰 | VIVO | 美国 | $3.6K |
| 2023-04-14 | 仿制首饰 | VIVO | 美国 | $764 |
| 2023-04-14 | 仿制首饰 | VIVO | 美国 | $1.0K |
| 2023-04-14 | 仿制首饰 | VIVO | 美国 | $9 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 波多黎各 | $226 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 波多黎各 | $355 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 德国 | $188 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 德国 | $226 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 德国 | $11 |
| 2023-04-10 | 仿制首饰 | — | 德国 | $2.6K |