Hoang Linh Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP HOàNG LINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312802016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM25SA1U |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Số 29/30 đường TCH 25, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG LINH |
| 企业英文名称 | HOANG LINH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/30 đường TCH 25, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84914882486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $11.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Tangfa Watts Valve Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO., LTD | 中国 | $37 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $451 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $993 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $303 |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-29 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $334 |