SYN Services Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP SYN
13
进口笔数
22
出口笔数
$19.2K
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108716663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7F23Y1 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Hẻm 68/177/29 Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SYN |
| 企业英文名称 | SYN SERVICES INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 68/177/29 Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84971565008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 845620 | 超声波机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAWA | 喀麦隆 | 11 | $17.2K | 工业清洁制剂、功能机器零件 |
| Sawa Corp. Corporation | 日本 | 2 | $2.0K | 其他无机化合物、功能机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $16.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $959 | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $694 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $694 |
| 2025-11-19 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $1.3K |
| 2025-08-07 | 工业用芳香物质 | SAWA | 日本 | $522 |
| 2025-05-06 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $1.9K |
| 2025-05-06 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $546 |
| 2025-03-17 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $1.3K |
| 2025-01-21 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $1.4K |
| 2024-11-26 | 工业清洁制剂 | SAWA | 日本 | $2.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-12 | 工业用芳香物质 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (SHARP MV) | 越南 | $959 |
| 2025-06-09 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-16 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 工业清洁制剂 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-07 | 工业清洁制剂 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-06 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-13 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-28 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-05 | 工业清洁制剂 | FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |