SYN Services Industrial & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP SYN

13
进口笔数
22
出口笔数
$19.2K
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $522 · 1 笔出口 $959 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $522 · 1 笔出口 $959 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108716663
企查查编码QVNK7F23Y1
成立日期2019-04-25
联系地址Hẻm 68/177/29 Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP SYN
企业英文名称SYN SERVICES INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Hẻm 68/177/29 Đường Nguyễn Văn Linh, Tổ 14, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84971565008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
330290工业用芳香物质
845620超声波机床

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
330290工业用芳香物质
845620超声波机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$36.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAWA喀麦隆11$17.2K工业清洁制剂、功能机器零件
Sawa Corp. Corporation日本2$2.0K其他无机化合物、功能机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南12$16.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南6$11.5K其他塑料制品、塑料包装箱
OptronTec Vina Co., Ltd.越南3$7.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$959工业用芳香物质

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06工业清洁制剂SAWA日本$694
2026-04-06工业清洁制剂SAWA日本$694
2025-11-19工业清洁制剂SAWA日本$1.1K
2025-11-19工业清洁制剂SAWA日本$1.3K
2025-08-07工业用芳香物质SAWA日本$522
2025-05-06工业清洁制剂SAWA日本$1.9K
2025-05-06工业清洁制剂SAWA日本$546
2025-03-17工业清洁制剂SAWA日本$1.3K
2025-01-21工业清洁制剂SAWA日本$1.4K
2024-11-26工业清洁制剂SAWA日本$2.0K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$2.4K
2025-08-12工业用芳香物质CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (SHARP MV)越南$959
2025-06-09工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.2K
2025-05-16工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.2K
2025-04-18工业清洁制剂OPTRONTEC VINA CO LTD越南$2.3K
2025-02-07工业清洁制剂OPTRONTEC VINA CO LTD越南$2.3K
2025-02-06工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$2.5K
2024-12-13工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.3K
2024-11-28工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.3K
2024-09-05工业清洁制剂FUJIKURA ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

SYN Services Industrial & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →