Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ NGHề VIệT NAM
437
进口笔数
2
出口笔数
$4.32M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-01-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312548747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTTBQN6 |
| 成立日期 | 2013-11-15 |
| 联系地址 | Số 26A Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ NGHỀ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà GAC, số 59J Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02862860069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $3.52M |
| 印度 | 15 | $803.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 中国 | 406 | $3.38M | 其他手工工具、钳子镊子 |
| Jaroli Agro Private Ltd. | 印度 | 4 | $510.3K | 其他玉米、油菜籽油渣 |
| AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | 11 | $292.7K | 其他咪唑化合物、亚胺衍生物 |
| Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Zhejiang Akko Star Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.8K | LED灯、LED灯具 |
| Suzhou TolSen Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $20.0K | 其他风扇、其他气泵 |
| Shandong Shiji Aodun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.1K | 不可调扳手、陶瓷磨轮 |
| LINYI AODUN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 钳子镊子、手工工具 |
| Shandong Shiji Aodun Metal Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $222 | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Zhejiang Akko Star Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $104 | 其他风扇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwality Wall Coatings Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.6K | 大理石子、碳酸钙 |
| Jiangsu Universal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他焊接机 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-02-27 | 聚烯烃绳缆 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-02-27 | 非自动电弧焊机 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-27 | 机器刷子部件 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-27 | 贱金属挂锁 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-02-27 | 绘图仪器 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-27 | 塑料管件 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-02-27 | 绘图仪器 | SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 碳酸钙 | KWALITY WALLCOATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2023-06-22 | 教学演示仪器 | JIANGSU UNIVERSAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $250 |