Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ NGHề VIệT NAM

437
进口笔数
2
出口笔数
$4.32M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2024-01-27
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $195.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.9K · 10 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $195.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.9K · 10 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $103.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $104.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $59.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312548747
企查查编码QVNRTTBQN6
成立日期2013-11-15
联系地址Số 26A Trần Đại Nghĩa, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ NGHỀ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà GAC, số 59J Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02862860069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820540手动螺丝刀
820320钳子镊子
820412可调扳手
820559其他手工工具
901720绘图仪器
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
846729其他电动手工具
842420喷枪

出口

HS 编码产品
283650碳酸钙
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国422$3.52M
印度15$803.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$7.6K
中国1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou TolSen Tools Co., Ltd.中国406$3.38M其他手工工具、钳子镊子
Jaroli Agro Private Ltd.印度4$510.3K其他玉米、油菜籽油渣
AARTI DRUGS LIMITED印度11$292.7K其他咪唑化合物、亚胺衍生物
Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国3$63.0K手工工具零件、其他电动手工具
Zhejiang Akko Star Electronic Technology Co., Ltd.中国8$36.8KLED灯、LED灯具
Suzhou TolSen Tools Co., Ltd.加拿大5$20.0K其他风扇、其他气泵
Shandong Shiji Aodun Metal Products Co., Ltd.中国4$10.1K不可调扳手、陶瓷磨轮
LINYI AODUN IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国1$1.4K钳子镊子、手工工具
Shandong Shiji Aodun Metal Products Co., Ltd.加拿大1$222非农用喷雾器具、喷雾机零件
Zhejiang Akko Star Electronic Technology Co., Ltd.加拿大1$104其他风扇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwality Wall Coatings Pvt. Ltd.印度1$7.6K大理石子、碳酸钙
Jiangsu Universal Industrial Co., Ltd.中国1$250教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他焊接机SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$146
2026-02-27聚烯烃绳缆SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$42
2026-02-27非自动电弧焊机SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$122
2026-02-27机器刷子部件SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$40
2026-02-27其他塑料制品SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$56
2026-02-27贱金属挂锁SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$156
2026-02-27绘图仪器SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$83
2026-02-27其他塑料制品SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$22
2026-02-27塑料管件SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$22
2026-02-27绘图仪器SUZHOU TOLSEN TOOLS CO LTD中国$106

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27碳酸钙KWALITY WALLCOATINGS PRIVATE LTD印度$7.6K
2023-06-22教学演示仪器JIANGSU UNIVERSAL INDUSTRIAL CO LTD中国$250

相关企业 · 同类产品

Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →