TRA MY INVESTMENT & SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư TRà MY
9
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316434236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKH8WD0 |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Lầu 1,170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÀ MY |
| 企业英文名称 | TRA MY INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1,170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84934162360 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $487 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-24 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $694 |