Thien An Manufacturing & Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN AN
- TikTok1
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$560.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW63YRE1 |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Thôn Khê Ngoại 4, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN MANUFACTURING AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khê Ngoại 4, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84982048281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $560.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $319.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $57.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $40.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $34.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $21.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.5K | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 锂原电池 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶医疗用品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 塑料文具 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |