Thien An Manufacturing & Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN AN

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$560.6K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0110189894
企查查编码QVNW63YRE1
成立日期2022-11-24
联系地址Thôn Khê Ngoại 4, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN MANUFACTURING AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Khê Ngoại 4, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84982048281
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
630710清洁用布
392119其他泡沫塑料
401519非医用橡胶手套
481890其他纸制品
482390其他纸制品
560121棉絮制品
560122人造纤维絮胎

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$560.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南54$319.7K其他电子IC、其他电路开关装置
Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南16$57.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南35$40.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南19$34.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南15$22.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
SDT Vina Co., Ltd.越南30$21.9K自粘塑料片、其他塑料制品
Newface Optoelectronics Co., Ltd.越南8$17.5K其他电子IC、自粘塑料卷
Weldex Vina Co., Ltd.越南11$10.7K其他塑料制品、其他铝制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南8$8.3K印刷电路、自粘塑料片
Amo Vina Co., Ltd.越南8$6.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高浓度乙醇ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$103
2026-04-29非医用橡胶手套ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$102
2026-04-28锂原电池ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-28自粘塑料卷ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-28自粘塑料卷ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-28硫化橡胶医疗用品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$96
2026-04-28针织头饰KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$7
2026-04-28不锈钢家用制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$153
2026-04-28塑料文具ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-28非轻质石油KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien An Manufacturing & Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →