Yen Nhien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Yên Nhiên
26
进口笔数
0
出口笔数
$252.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313147339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3H58QM |
| 成立日期 | 2015-03-03 |
| 联系地址 | 7/29 Đường số 7, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | YEN NHIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/29 Đường số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 01234047929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 380210 | 活性碳 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $252.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naratanka Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $158.4K | 活性碳 |
| J. Maeda & Co., Ltd. | 日本 | 17 | $93.7K | 3公斤以上绿茶、磨碎/粉化奶酪 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 3公斤以上绿茶 | J. Maeda & Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2025-11-01 | 活性碳 | NARATANKA KOGYO CO.,LTD | 日本 | $21.3K |
| 2025-10-25 | 3公斤以上绿茶 | J MAEDA & CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-10-13 | 3公斤以上绿茶 | J MAEDA & CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-06-10 | 3公斤以上绿茶 | J. Maeda & Co., Ltd. | 日本 | $18.0K |
| 2025-05-29 | 3公斤以上绿茶 | J. Maeda & Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-04-26 | 3公斤以上绿茶 | J MAEDA & CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-04-16 | 3公斤以上绿茶 | J MAEDA & CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-03-03 | 活性碳 | NARATANKA KOGYO CO.,LTD | 日本 | $21.7K |
| 2025-02-20 | 磨碎/粉化奶酪 | J MAEDA & CO LTD | 日本 | $3.9K |