Thang Long Transport Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TIếP VậN THăNG LONG TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100112691-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50SDWUK |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 12 Tôn Đản, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THĂNG LONG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 12 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838234886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumisho Global Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 谷物片食品、聚乙烯袋 |
| Suzuyo Shoji Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69 | 非轻质石油、手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 商业广告材料 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $40 |
| 2023-10-05 | 其他印刷品 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $11 |
| 2023-10-05 | 其他印刷品 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-03-30 | 组合测量仪器 | Sumisho Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2023-03-30 | 组合测量仪器 | SUMISHO GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-01-06 | 其他印刷品 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $0 |
| 2023-01-06 | 其他印刷品 | SUZUYO SHOJI CO LTD | 日本 | $18 |