SCMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 彩色棉布100-200克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SCMT
25
进口笔数
3
出口笔数
$283.3K
进口金额
$20.5K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA56F4FW |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Lầu 07, Tòa nhà Halo Building, Số 92D, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCMT |
| 企业英文名称 | SCMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 07, Tòa nhà Halo Building, Số 92D, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84325334667 |
| 邮箱 | info@scmt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 521041 | 棉混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $119.1K |
| 中国 | 7 | $116.8K |
| 美国 | 1 | $47.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $148 |
| 日本 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $19.3K |
| 加拿大 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 9 | $66.8K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.3K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.2K | 棉割绒灯芯绒、弹性针织布 |
| Green Texas Asia LLC | 美国 | 1 | $47.2K | 未梳棉 |
| Shandong Meiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $258 | 电力控制板、PET塑料片材 |
| Abmt Textiles | 澳大利亚 | 1 | $148 | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| MN INTER | 日本 | 1 | $35 | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recover Textile Systems S.L. | 西班牙 | 1 | $19.3K | 梳棉废料、纺织品碎布废绳 |
| RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | 2 | $1.2K | 其他纺织夹克、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 染色人造纤维织物 | Abmt Textiles | 澳大利亚 | $74 |
| 2026-04-02 | 染色人造纤维织物 | Abmt Textiles | 澳大利亚 | $74 |
| 2025-03-06 | 染色尼龙织物 | MN INTER | 日本 | $35 |
| 2025-02-12 | 染色合成针织布 | Shandong Meiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $258 |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2024-05-31 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2024-03-01 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2024-03-01 | 聚酯长丝织物 | Shaoxing Moon Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2023-09-30 | 棉割绒灯芯绒 | Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-09-30 | 棉割绒灯芯绒 | Shaoxing JuHao Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $26 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $154 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $51 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $77 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $154 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $77 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $64 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $64 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $77 |
| 2026-04-02 | 非棉针织背心 | RUN FAST SPORTS INC. | 加拿大 | $115 |