Gamori Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAMORI
1
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316045173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2XF6YW |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 230/1/4E Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAMORI |
| 企业英文名称 | GAMORI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/1/4E Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84932126111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12.3889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $10.6K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $996 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glassluk s.r.o. | 捷克 | 1 | $10.6K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| Glassluk s.r.o. | 意大利 | 1 | $2.8K | 其他饮用杯 |
| Glassluk s.r.o. | 德国 | 1 | $996 | 其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-07 | 其他饮用杯 | GLASSLUK S.R.O | 意大利 | $2.0K |
| 2023-01-07 | 麦芽啤酒 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $5.6K |
| 2023-01-07 | 其他饮用杯 | Glassluk s.r.o. | 意大利 | $716 |
| 2023-01-07 | 其他玻璃制品 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $696 |
| 2023-01-07 | 其他玻璃制品 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $2.7K |
| 2023-01-07 | 其他含可可食品 | GLASSLUK S.R.O | 德国 | $996 |
| 2023-01-07 | 其他玻璃制品 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $180 |
| 2023-01-07 | 其他饮用杯 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2023-01-07 | 麦芽啤酒 | GLASSLUK S R O | 捷克 | $12 |