MINH NGUYEN INVESTMENT PRODUCTION TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Đầu Tư Minh Nguyên
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$85.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311286464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EXX471 |
| 成立日期 | 2011-10-29 |
| 联系地址 | 20/12 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MINH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/37 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838993134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $85.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 25 | $84.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 新加坡 | 1 | $845 | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 越南 | $508 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 越南 | $193 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM (MST: 3700483421) | 越南 | $144 |
| 2025-08-21 | 同轴电缆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-08-21 | 单个扬声器 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-08-21 | 存储单元 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-08-20 | 单个扬声器 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-08-20 | 同轴电缆 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-08-20 | 存储单元 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-05 | 电视数码摄像机 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $979 |