Viet Tam Phat Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT TâM PHáT
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101805972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1P9STF |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | 467/4, Ấp Bình Lương, Xã Bình Thạnh, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TÂM PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TAM PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 2329, tờ bản đồ số 2, Khu phố Cầu Xây, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84935166626 |
| 邮箱 | viettamphatco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $1.66M |
| 柬埔寨 | 37 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eng Cheng Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $1.65M | 稻谷、其他食用蔬菜 |
| AgriSea Foodstuff Trading LLC | 印度 | 6 | $692.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 2 | $250.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $207.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Arvish Global | 印度 | 2 | $199.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 2 | $127.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $122.7K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Yukti Inc. | 印度 | 1 | $61.4K | 碾磨大米、鲜洋葱青葱 |
| Galore Exports | 印度 | 1 | $1 | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $69.9K |
| 2025-10-31 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $60.1K |
| 2025-10-30 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.5K |
| 2025-10-29 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $58.7K |
| 2025-10-29 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $37.7K |
| 2025-10-28 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $67.1K |
| 2025-10-27 | 碎米 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.8K |
| 2025-10-26 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.3K |
| 2025-10-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.6K |
| 2025-10-25 | 稻谷 | ENG CHENG IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $57.5K |