BFF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BFF VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108117116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0M4KXV |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Số 83, tổ 57 Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BFF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BFF VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83, tổ 57 Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84984336114 |
| 邮箱 | minhvanngo1307@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $55.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 麦克风及支架 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-24 | 多扬声器箱体 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-24 | LED照明装置 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 多扬声器箱体 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-24 | 多扬声器箱体 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-24 | 多扬声器箱体 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $250 |
| 2025-07-24 | 多扬声器箱体 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 电声扩音机组 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-24 | 其他电气设备 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $725 |
| 2025-07-24 | 电声扩音机组 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $480 |