Fuji Elevator Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu - Thang Máy Fuji
17
进口笔数
0
出口笔数
$489.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312130942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QPXRVV |
| 成立日期 | 2013-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà VIetnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU - THANG MÁY FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI ELEVATOR IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà VIetnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02862876370 |
| 邮箱 | fujielevator.asia@gmail.com |
| 传真 | 02862885138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $358.2K |
| 中国 | 6 | $85.1K |
| 意大利 | 3 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $244.2K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Elevator Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $114.0K | 升降机零件、升降机 |
| Kasper Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 升降机、其他印刷品 |
| Shandong Fujizy Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 升降机、升降机零件 |
| MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | 2 | $25.3K | 升降机零件、升降机 |
| M.L.E. S.r.l. | 意大利 | 1 | $20.8K | 其他鞋靴、其他木家具 |
| Suzhou Nova Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $880 | 升降机零件、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 升降机 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $33.1K |
| 2026-03-13 | 升降机 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $52.0K |
| 2026-01-14 | 升降机 | SHANDONG FUJIZY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-12 | 升降机 | MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | $25.2K |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | $6 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | $6 |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | $6 |
| 2025-11-06 | 升降机 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2025-07-03 | 静止变流器 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $950 |
| 2025-03-21 | 升降机 | KASPER ELEVATOR CO LTD | 中国 | $13.9K |