Antony International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Antony

8
进口笔数
2
出口笔数
$95.2K
进口金额
$91.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-04-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313210171
企查查编码QVN1G0WYXW
成立日期2015-04-14
联系地址366/10D Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ANTONY
企业英文名称ANTONY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址366/10D Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919902953
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
845620超声波机床
851420工业电炉
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
481890其他纸制品
701790其他实验室玻璃器皿
830249贱金属配件
392321聚乙烯袋
400912硫化橡胶软管
401519非医用橡胶手套
481390卷烟纸
620610丝绸女衬衫
621600非针织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$78.3K
韩国1$10.8K
德国1$3.7K
美国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$91.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CGM Technologies Co., Ltd.泰国5$78.3K非金属测试机、材料测试机零件
Myung Jy Tech Co., Ltd.韩国1$10.8K分析仪器
Nabert Therm GmbH德国1$3.7K工业电炉、工业炉具零件
Emerson (Thailand) Ltd.泰国1$2.4K焊接机零件、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南2$91.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24超声波机床Emerson (Thailand) Ltd.美国$2.4K
2025-12-20非金属测试机CGM Technologies Co., Ltd.泰国$23.6K
2025-12-12非金属测试机CGM Technologies Co., Ltd.泰国$13.1K
2025-11-19非金属测试机CGM Technologies Co., Ltd.泰国$13.1K
2024-08-12非金属测试机CGM Technologies Co., Ltd.泰国$14.1K
2023-08-21分析仪器Myung Jy Tech Co., Ltd.韩国$10.8K
2023-02-23非金属测试机CGM Technologies Co., Ltd.泰国$14.4K
2023-02-15工业电炉Nabert Therm GmbH德国$3.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-19非针织手套CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$70
2023-04-19液体温度计CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$39
2023-04-19贱金属配件CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$122
2023-04-19贱金属配件CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$194
2023-04-19静止变流器CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$605
2023-04-19非贵金属餐具CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$14
2023-04-19贱金属配件CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$26
2023-04-19其他塑料制品CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$3
2023-04-19硫化橡胶软管CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$70
2023-04-19其他纺织制品CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨$65

相关企业 · 同类产品

Antony International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →