Antony International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Antony
8
进口笔数
2
出口笔数
$95.2K
进口金额
$91.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-04-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313210171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G0WYXW |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 366/10D Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ANTONY |
| 企业英文名称 | ANTONY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/10D Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919902953 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 620610 | 丝绸女衬衫 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $78.3K |
| 韩国 | 1 | $10.8K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $91.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $78.3K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Myung Jy Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 分析仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $3.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Emerson (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $2.4K | 焊接机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 超声波机床 | Emerson (Thailand) Ltd. | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-20 | 非金属测试机 | CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $23.6K |
| 2025-12-12 | 非金属测试机 | CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2025-11-19 | 非金属测试机 | CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2024-08-12 | 非金属测试机 | CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $14.1K |
| 2023-08-21 | 分析仪器 | Myung Jy Tech Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2023-02-23 | 非金属测试机 | CGM Technologies Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2023-02-15 | 工业电炉 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $3.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 非针织手套 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70 |
| 2023-04-19 | 液体温度计 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $39 |
| 2023-04-19 | 贱金属配件 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $122 |
| 2023-04-19 | 贱金属配件 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $194 |
| 2023-04-19 | 静止变流器 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $605 |
| 2023-04-19 | 非贵金属餐具 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14 |
| 2023-04-19 | 贱金属配件 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26 |
| 2023-04-19 | 其他塑料制品 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3 |
| 2023-04-19 | 硫化橡胶软管 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70 |
| 2023-04-19 | 其他纺织制品 | CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $65 |