Vinh Hung General Trading & Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP VĩNH HưNG
171
进口笔数
0
出口笔数
$4.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109695825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVMC18K |
| 成立日期 | 2021-07-06 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 47 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG GENERAL TRADING AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 47 đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84948336985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $4.08M |
| 日本 | 5 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top of Forest Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.13M | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.02M | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $714.6K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.0K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| Guangzhou City Weierma Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.5K | 水净化机械、其他气泵 |
| Yangzhou Enkev Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $35.9K | 其他塑料制品、毛毡 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhoushan Sensen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Foshan Chancheng Yufeng Plastic Hardware Factory | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | YANGZHOU ENKEV HAIR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-01 | 其他离心泵 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-10-01 | 其他气泵 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $479 |
| 2025-10-01 | 其他玻璃制品 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-10-01 | 其他玻璃制品 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-10-01 | 非LED灯具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $246 |
| 2025-10-01 | 其他玻璃制品 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2025-10-01 | 非LED灯具 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-10-01 | 非LED电灯装置 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |