Phuc Nhan Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 婴儿化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Nhân Thành
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$324.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313735387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT22GHKU |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | N06 đường Tân Thới Nhất 18, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC NHÂN THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC NHAN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N06 đường Tân Thới Nhất 18, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842854357292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 9 | $324.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Tevi S. E. Franck Loic | 多哥 | 4 | $192.0K | 婴儿化纤服装 |
| Mr. Kototcho Kemeabalo | 多哥 | 3 | $87.0K | 婴儿化纤服装 |
| Mr. Anite Panafei Komla | 多哥 | 1 | $25.0K | 婴儿化纤服装 |
| Belle Mode | 多哥 | 1 | $20.0K | 婴儿化纤服装 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 婴儿化纤服装 | MR KOTOTCHO KEMEABALO | 多哥 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 婴儿化纤服装 | MR KOTOTCHO KEMEABALO | 多哥 | $24.0K |
| 2025-12-06 | 婴儿化纤服装 | MR KOTOTCHO KEMEABALO | 多哥 | $12.0K |
| 2025-12-06 | 婴儿化纤服装 | Mr. Kototcho Kemeabalo | 多哥 | $14.0K |
| 2025-09-13 | 婴儿化纤服装 | MR KOTOTCHO KEMEABALO | 多哥 | $17.5K |
| 2025-09-13 | 婴儿化纤服装 | MR KOTOTCHO KEMEABALO | 多哥 | $16.0K |
| 2025-05-16 | 婴儿化纤服装 | MR TEVI S E FRANCK LOIC | 多哥 | $14.0K |
| 2025-05-16 | 婴儿化纤服装 | MR TEVI S E FRANCK LOIC | 多哥 | $20.0K |
| 2024-11-18 | 婴儿化纤服装 | BELLE MODE (B M) | 多哥 | $10.0K |
| 2024-11-18 | 婴儿化纤服装 | BELLE MODE (B M) | 多哥 | $10.0K |