DONG A JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Đông A
4
进口笔数
6
出口笔数
$225.9K
进口金额
$71.6K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-01-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200724803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFF4R5V |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | Lô số 65B, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG A |
| 企业英文名称 | DONG A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 65B, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253747678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $225.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $55.1K |
| 菲律宾 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LTD | 印度 | 4 | $225.9K | 锅炉零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | 5 | $55.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GREYSTONE ASIA RESOURCES INC | 菲律宾 | 1 | $16.5K | 钢铁脚手架支柱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 钢制气罐 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LTD | 印度 | $56.5K |
| 2025-02-24 | 钢制气罐 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LTD | 印度 | $57.0K |
| 2023-07-31 | 钢制气罐 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LTD | 印度 | $56.3K |
| 2023-02-27 | 钢制气罐 | ISGEC HEAVY ENGINEERING LTD | 印度 | $56.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他车辆 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-11-04 | 涂层钢丝制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-10-02 | 涂层钢丝制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 涂层钢板 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $392 |
| 2025-10-02 | 窗式/壁挂空调 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $523 |
| 2025-10-02 | 钢化安全玻璃 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-10-02 | 窗式/壁挂空调 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-10-02 | 涂层钢板 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-10-02 | 涂层钢板 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-29 | 铜绕组线 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $496 |