KN Cam Ranh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kn Cam Ranh
4
进口笔数
2
出口笔数
$272.9K
进口金额
$194.2K
出口金额
2023-12-04
最近进口
2023-04-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201631958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T0ABXU |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Bãi Dài, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KN CAM RANH |
| 企业英文名称 | KN CAM RANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bãi Dài, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 电话 | 582465588 |
| 邮箱 | contact@khcamranh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.9万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $194.2K |
| 泰国 | 2 | $78.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $194.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $194.2K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Texplore Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $78.7K | 其他催化制剂、其他芳香多元酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $194.2K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他塑料制品 | Texplore Co., Ltd. | 泰国 | $6.7K |
| 2023-05-10 | 300升以上塑料容器 | TEXPLORE CO LTD | 泰国 | $72.0K |
| 2023-04-07 | 电影摄影机 | NEP SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $146.1K |
| 2023-04-07 | 电影摄影机零件 | NEP SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $48.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 电影摄影机 | NEP SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $146.1K |
| 2023-04-19 | 电影摄影机零件 | NEP SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $48.0K |