New Life Development & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển New Life

55
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201651971
企查查编码QVNQUE20SC
成立日期2015-10-17
联系地址Tổ Cam Lộ 5 (tại nhà ông Vũ Đức Phúc), Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NEW LIFE
企业英文名称NEW LIFE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Cam Lộ 5 (tại nhà ông Vũ Đức Phúc), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$312.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国29$142.5K玩具模型、其他塑料制品
Dalian Meowtain Pet Technology Development Co., Ltd.中国13$85.8K其他石制品、其他化学制剂
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国11$58.0K其他化学制剂、其他塑料制品
Yiwu Wharney Import & Export Co., Ltd.中国2$26.6K卫生用品、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-10其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$4.9K
2026-04-10其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-10其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$4.9K
2026-04-01其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-04-01其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.7K
2026-04-01其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.7K
2026-04-01其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-03-27其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.0K
2026-03-27其他石制品DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

New Life Development & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →