New Life Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển New Life
55
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201651971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUE20SC |
| 成立日期 | 2015-10-17 |
| 联系地址 | Tổ Cam Lộ 5 (tại nhà ông Vũ Đức Phúc), Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NEW LIFE |
| 企业英文名称 | NEW LIFE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Cam Lộ 5 (tại nhà ông Vũ Đức Phúc), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $312.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 29 | $142.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dalian Meowtain Pet Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $85.8K | 其他石制品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Yiwu Wharney Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-01 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他石制品 | DALIAN MEOWTAIN PET TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |