New Line Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ NEW LINE
31
进口笔数
3
出口笔数
$1.41M
进口金额
$191.0K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2023-03-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314101055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPB5TV5 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | 86/2A Đường số 9, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW LINE |
| 企业英文名称 | NEW LINE SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84936185413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $877.1K |
| 印度 | 6 | $534.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $191.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haywill Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $471.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $331.2K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $220.2K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $203.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $89.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Samex Australian Meat Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $48.6K | 冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $47.3K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reciplast Ltd. | 西班牙 | 3 | $191.0K | 乙烯聚合物废料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $25.1K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $15.7K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.2K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $14.6K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $6.5K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $17.9K |
| 2024-06-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.2K |
| 2024-05-22 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $76.2K |
| 2024-05-22 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $24.8K |
| 2024-03-31 | 冷冻牛杂 | ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $19.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 乙烯聚合物废料 | RECIPLAST, LTD | 西班牙 | $51.1K |
| 2023-03-02 | 乙烯聚合物废料 | RECIPLAST, LTD | 西班牙 | $71.8K |
| 2023-02-17 | 乙烯聚合物废料 | RECIPLAST, LTD | 西班牙 | $68.0K |