Nam Trung Safety Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO Hộ LAO ĐộNG NAM TRUNG
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
26
进口笔数
1
出口笔数
$229.3K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-03-19
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108630430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E0VDHS |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Số 90 ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM TRUNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG SAFETY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK14B-8 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933911900 |
| 邮箱 | ketoanthuenamtrung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $220.4K |
| 印度 | 2 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dirui Shoes Co., Ltd. | 中国 | 9 | $85.8K | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
| Shandong Ziting Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.4K | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
| Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.8K | 纺织面料鞋 |
| RAJ | 印度 | 2 | $8.9K | 金属包头皮鞋、其他娱乐用品 |
| Shandong Insgolden Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 金属包头皮鞋 |
| Shandong Wanhao Labor Protection Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
| Ji'an Huaerxin Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 金属包头皮鞋、防水安全鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 纺织面料鞋 | Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-20 | 纺织面料鞋 | Dirui Shoes Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-25 | 纺织面料鞋 | Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-16 | 纺织面料鞋 | Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-16 | 纺织面料鞋 | Shandong Worxafe Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 金属包头皮鞋 | RAJ | 印度 | $2.0K |
| 2025-12-25 | 金属包头皮鞋 | RAJ | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 金属包头皮鞋 | RAJ | 印度 | $443 |
| 2025-12-25 | 金属包头皮鞋 | RAJ | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 金属包头皮鞋 | RAJ | 印度 | $89 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属包头皮鞋 | Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |