Pentachem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PENTACHEM VIệT NAM
105
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110312146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCGYAT5 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 12/20, Đường Tân Lập, Thôn Đông Lao, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PENTACHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PENTACHEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/20, Đường Tân Lập, Thôn Đông Lao, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84386854533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 292215 | 三乙醇胺化合物 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.39M |
| 新西兰 | 6 | $209.8K |
| 马来西亚 | 1 | $33.0K |
| 韩国 | 2 | $15.7K |
| 泰国 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.24M | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $209.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.6K | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| Dongying City Longxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.6K | 丙二醇、二氯甲烷 |
| Far East Jiankai Technology Ltd. | 中国 | 3 | $82.7K | 水泥添加剂、葡萄糖酸化合物 |
| Yanshan Yishuangyuan Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.2K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Jiaocheng Shanxi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.3K | 其他硝酸盐、氮肥 |
| Shandong Definly Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.1K | 葡萄糖酸化合物、人造蜡 |
| Hofmann Material Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.3K | 零售杀菌剂、噻唑杂环化合物 |
| Henan Kingsun Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.6K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | SHANDONG YIYI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $157.4K |
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | SHANDONG YIYI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $157.4K |
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | SHANDONG YIYI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | SHANDONG YIYI CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-14 | 乙二醇 | WEIFANG ZEYI CHEMICAL TRADING CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-14 | 乙二醇 | WEIFANG ZEYI CHEMICAL TRADING CO., LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-13 | 其他氨基醇 | NINGBO LUCKY CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $33.7K |