M&B Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M&B GLOBAL
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$32.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601185179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE36CJE |
| 成立日期 | 2019-10-28 |
| 联系地址 | Ngăm Thượng, Xã Minh Tân, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M&B GLOBAL |
| 企业英文名称 | M&B GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngăm Thượng, Xã Minh Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969206948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $32.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $32.21M | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-28 | 钢铁别针 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $679 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-28 | 钢铁别针 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |