ASM Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 土壤机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT ASM

16
进口笔数
0
出口笔数
$154.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102041416
企查查编码QVNUXCKYK9
成立日期2023-10-16
联系地址Số 12A QL1A, Ấp Chánh, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ASM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12A QL1A, Ấp Chánh, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0964850912
邮箱lehangnc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
87019118千瓦以下拖拉机
87019218-37千瓦拖拉机
842790非自走式叉车
842951前端装载机
843229非圆盘耙及中耕机
87019337-75千瓦拖拉机
841320手动计量泵
841480其他气泵
843120机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$154.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kabushiki Kaisha Nomura Shoten日本4$42.1K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Suzuki & Co., Ltd.日本4$34.4K光学零件、非塑料眼镜架
Hayate Sangyo Co., Ltd.日本3$34.1K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Kabushiki Kaisha Builandjei日本3$25.8K土壤机械零件、18千瓦以下拖拉机
Vo Shokai LLC日本1$9.5K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具
ASEAN Trading Co., Ltd.日本1$9.0K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-0937-75千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$558
2026-04-0918-37千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$719
2026-04-0918-37千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$743
2026-04-0918-37千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$620
2026-04-0937-75千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$774
2026-04-0918-37千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$496
2026-04-0918千瓦以下拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$458
2026-04-0918-37千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$620
2026-04-0937-75千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$774
2026-04-0937-75千瓦拖拉机SUZUKI & CO LTD日本$558

相关企业 · 同类产品

ASM Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →