Quang Huy Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bao Bì Và Thương Mại Quang Huy
67
进口笔数
1
出口笔数
$3.02M
进口金额
$335.0K
出口金额
2025-08-28
最近进口
2024-08-08
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301466323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WR1QJ1 |
| 成立日期 | 1998-07-24 |
| 联系地址 | Lô C18/II Đường 2F, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ VÀ THƯƠNG MẠI QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY PACKAGING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C18/II Đường 2F, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837652563 |
| 传真 | 0837652564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844311 | 卷筒胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.57M |
| 韩国 | 4 | $231.9K |
| 新加坡 | 6 | $208.2K |
| 瑞士 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $335.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kehao Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.15M | 镀锡钢板 |
| Chongqing Youpeng Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $770.9K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Zero To Seven Inc | 韩国 | 4 | $231.9K | 其他护肤品、贱金属盖 |
| M.C. Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $205.7K | 涂层钢板、贱金属盖 |
| Dongguan Qiri Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.3K | 贱金属盖 |
| Enpack International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140.4K | 贱金属盖、铝制卫浴器具 |
| Kehao Enterprise (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.8K | 镀锡钢板 |
| Dongguan Jiacheng Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 贱金属盖、混凝土搅拌机 |
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Hopefly Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 灌装封口机、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ibekaaam Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $335.0K | 其他胶印机、卷筒胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 贱金属脚轮 | CHRISTINA CHAN | 中国 | $200 |
| 2024-11-13 | 贱金属盖 | CHONGQING YOUPENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2024-10-22 | 贱金属盖 | CHONGQING YOUPENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-09-26 | 贱金属盖 | CHONGQING YOUPENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-09-17 | 镀锡钢板 | DONGGUAN KEHAO TRADING CO LTD | 中国 | $82.5K |
| 2024-08-14 | 贱金属盖 | CHONGQING YOUPENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-07-31 | 镀锡钢板 | DONGGUAN KEHAO TRADING CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-07-25 | 贱金属盖 | CHONGQING YOUPENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $49.6K |
| 2024-06-10 | 镀锡钢板 | KEHAO ENTERPRISE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-06-06 | 镀锡钢板 | KEHAO ENTERPRISE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $26.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 卷筒胶印机 | IBEKAAM GLOBAL PTE LTD | 中国 | $335.0K |