IDE Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ide
32
进口笔数
0
出口笔数
$3.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201624713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9SUEK8 |
| 成立日期 | 2015-03-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 135, lô GH4, dự án khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDE |
| 企业英文名称 | IDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 135, lô GH4, dự án khu đô thị nối đường Lạch Tray với đường Hồ Sen - Cầu Rào 2, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84972892468 |
| 邮箱 | sales@idevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $2.06M |
| 英国 | 17 | $1.08M |
| 美国 | 18 | $408.4K |
| 墨西哥 | 16 | $108.9K |
| 荷兰 | 2 | $86.3K |
| 德国 | 17 | $67.0K |
| 中国 | 14 | $40.5K |
| 奥地利 | 3 | $37.2K |
| 捷克 | 13 | $31.5K |
| 法国 | 7 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ship Service Ltd | 比利时 | 1 | $2.05M | 船用推进器 |
| Ship Service Ltd. | 英国 | 4 | $964.2K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ship Service Ltd | 新加坡 | 16 | $372.0K | 泵零件、柴油机零件 |
| Ship Service Ltd. | 越南 | 1 | $312.8K | 船用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ship Service Ltd | 荷兰 | 1 | $82.8K | 工业热交换器、非CRT电脑显示器 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $45.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Ship Service Ltd. | 土耳其 | 1 | $39.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Ship Service Ltd. | 阿联酋 | 2 | $37.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SHIP SERVICE LTD | 中国香港 | 2 | $33.0K | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| Ship Service Ltd. | 美国 | 6 | $4.4K | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 垫片套装 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 金属复合垫圈 | SHIP SERVICE LTD | 印度 | $622 |
| 2025-11-03 | 速度表转速表 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $277 |
| 2025-11-03 | 速度表转速表 | SHIP SERVICE LTD | 墨西哥 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 垫片套装 | SHIP SERVICE LTD | 法国 | $3.7K |
| 2025-11-03 | 垫片套装 | SHIP SERVICE LTD | 墨西哥 | $632 |
| 2025-11-03 | 金属复合垫圈 | SHIP SERVICE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 其他电气开关 | SHIP SERVICE LTD | 墨西哥 | $931 |
| 2025-11-03 | 金属复合垫圈 | SHIP SERVICE LTD | 德国 | $293 |
| 2025-11-03 | 速度表转速表 | SHIP SERVICE LTD | 墨西哥 | $723 |