VAN CUONG MFG BUSINESS & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU VạN CườNG
4
进口笔数
5
出口笔数
$475.8K
进口金额
$278.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300847827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRGF0GP |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Đức, Xã Văn Quán, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VAN CUONG MANUFACTURING BUSINESS AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Đức, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84912268166 |
| 邮箱 | phulieumaymacvancuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $475.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $278.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUYUAN INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | 1 | $260.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FITECH CO LTD | 中国 | 3 | $215.8K | PVC涂层织物、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitech Co., Ltd. | 日本 | 5 | $278.2K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他窄幅织物 | FITECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | FITECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-29 | PVC涂层织物 | FITECH CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-12-29 | 其他纺织制品 | FITECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-25 | 其他窄幅织物 | FITECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | FITECH CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-25 | 其他纺织制品 | FITECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-25 | PVC涂层织物 | FITECH CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-03-19 | 其他纺织制品 | FITECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-03-19 | 其他窄幅织物 | FITECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 纤维纸板手提包 | Fitech Co., Ltd. | 日本 | $61.6K |
| 2026-01-19 | 纤维纸板手提包 | Fitech Co., Ltd. | 日本 | $59.9K |
| 2025-10-13 | 纤维纸板手提包 | FITECH CO LTD | 日本 | $62.2K |
| 2025-04-03 | 纤维纸板手提包 | FITECH CO LTD | 日本 | $62.5K |
| 2025-03-24 | 纤维纸板手提包 | FITECH CO LTD | 日本 | $32.0K |