GM Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG GM
1
进口笔数
10
出口笔数
$52.0K
进口金额
$220.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-07-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200906232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95M9PQ0 |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Số 58 (Km1+400), đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG GM |
| 企业英文名称 | GM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 58 (Km1+400), đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | 02253581185 |
| 邮箱 | gm.haiphongvn@gmail.com |
| 官网 | www.gmhaiphong.com |
| 传真 | 02253581185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $52.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $220.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 塔式起重机、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 10 | $220.6K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塔式起重机 | Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 塔式起重机 | Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 切片机零件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-07 | 切片机零件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 分析仪器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-06 | 分析仪器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-06 | 切片机零件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-07-06 | 切片机零件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 绝缘电线 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $355 |
| 2026-06-05 | 非木预制建筑 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-05 | 高压塑料软管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $507 |