Kata Vietnam Trading & Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kata Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$323.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106904076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T0XAXU |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | Số 71C khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KATA TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71C khu Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0966664086 |
| 邮箱 | nguyentheuy68078@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $323.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuancheng Shengxin Survey Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.5K | 摄影支架、测量水准仪 |
| Suzhou Kai Lei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Jiangsu Laiao Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 测量水准仪、体育器材 |
| IM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| Taixing Sanxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 测量水准仪 |
| Changzhou Futian Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 测量水准仪、测量设备零件 |
| Jiangsu Sun Man Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 测量设备零件 | SUZHOU KAI LEI TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-02-03 | 测量设备零件 | SUZHOU KAI LEI TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-03 | 测量设备零件 | SUZHOU KAI LEI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-03 | 测量水准仪 | SUZHOU KAI LEI TRADING CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-22 | 测量设备零件 | JIANGSU SUN MAN TECHNOLOGU CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-22 | 测量设备零件 | JIANGSU SUN MAN TECHNOLOGU CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-05 | 测量设备零件 | CHANGZHOU FUTIAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-05 | 测量设备零件 | CHANGZHOU FUTIAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-06-28 | 测量设备零件 | IM CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-28 | 测量设备零件 | IM CO., LTD | 中国 | $2.8K |