Meiko Vietnam Trade & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MEIKO VIệT NAM

0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$7.28M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $644 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $997 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201813693
企查查编码QVN22S9KJT
成立日期2017-10-16
联系地址Số 35 đường Đà Nẵng, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MEIKO VIỆT NAM
企业英文名称MEIKO VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 tổ dân phố Đà Nẵng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84868865585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
590610橡胶处理织物
392610塑料文具
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
851310便携式电灯
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$7.28M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autel Vietnam Co., Ltd.越南43$6.12M其他塑料制品、其他钢铁制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南61$1.12M自粘塑料片、通信设备零件
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南32$32.1K其他塑料制品、变压器零件
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南2$4.4K贱金属配件、其他钢铁制品
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$894清洁用布、橡胶处理织物

近期贸易明细

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28安全帽HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$73
2026-04-27毡呢无纺服装HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$168
2026-04-27塑胶涂层手套HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$77
2026-04-27其他塑胶鞋HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$716
2026-04-27塑胶涂层手套HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$420
2026-04-27其他纺织制品HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO越南$337
2026-04-07其他塑料制品AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD越南$10
2026-04-07自粘塑料卷AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD越南$586
2026-04-07其他塑料制品AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD越南$10
2026-04-07高浓度乙醇AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD越南$276

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Meiko Vietnam Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →