Meiko Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MEIKO VIệT NAM
- 邮箱39
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$7.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201813693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22S9KJT |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 35 đường Đà Nẵng, Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MEIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEIKO VIET NAM TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 tổ dân phố Đà Nẵng, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84868865585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $7.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $6.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.12M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $32.1K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $894 | 清洁用布、橡胶处理织物 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 安全帽 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 毡呢无纺服装 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $168 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $77 |
| 2026-04-27 | 其他塑胶鞋 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $716 |
| 2026-04-27 | 塑胶涂层手套 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $337 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-07 | 高浓度乙醇 | AUTEL VIET NAM NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |