Mechanics Construction & Foodstuff Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp-Cơ Khí Và Lương Thực Thực Phẩm
0
进口笔数
379
出口笔数
$0
进口金额
$16.93M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100664038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SJWU61 |
| 成立日期 | 2005-02-18 |
| 联系地址 | Số 29, Nguyễn Thị Bảy, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP-CƠ KHÍ VÀ LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | MECHANNICS CONSTRUCTION AND FOODSTUFF JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công xây lắp về lĩnh vực cơ khí, điện và xây dựng. Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng, bất động sản, đầu tư hạ tầng, cho thuê kho, bến bãi tại các địa điểm công ty quản lý và sử dụng. 10611 - Xay xát 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842723521212 |
| 邮箱 | info@mecofood.com.vn |
| 传真 | +842723521252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,077.7838亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $10.25M |
| 新加坡 | 8 | $1.08M |
| 加拿大 | 31 | $1.07M |
| 美国 | 32 | $1.04M |
| 中国台湾 | 17 | $632.0K |
| 中国香港 | 11 | $186.3K |
| 泰国 | 1 | $72.1K |
| 加纳 | 2 | $34.5K |
| 东帝汶 | 1 | $17.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMS Group M.T. Trading | 美国 | 89 | $4.04M | 碾磨大米、其他冷冻鱼 |
| Dong Phuong Distributor | 越南 | 61 | $2.69M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| T&T Supermarket Inc. | 越南 | 53 | $1.74M | 碾磨大米、混合调味料 |
| Rama Food Manufacture Corporation | 越南 | 14 | $1.34M | 碾磨大米 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 12 | $589.6K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| Kien Fat Trading Inc. | 越南 | 17 | $439.6K | 碾磨大米、制备面食 |
| T&T Supermarket Inc. | 加拿大 | 16 | $397.9K | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Starway International Group LLC | 美国 | 13 | $224.2K | 制备面食、马铃薯淀粉 |
| KIAYING INDUSTRIAL HK LTD | 中国香港 | 11 | $186.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Starway International Group LLC | 越南 | 9 | $181.4K | 碾磨大米、其他干制豆类 |
近期贸易明细
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Mega Asia Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | $209.0K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $58.4K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | EXIM FZC | — | $23.8K |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | FNJ Investments Ltd. | 加纳 | $3.3K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED | — | $17.0K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED | — | $189.5K |
| 2026-06-27 | PP/PE编织袋 | FNJ Investments Ltd. | 加纳 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | FNJ Investments Ltd. | 加纳 | $3.7K |
| 2026-06-27 | 碾磨大米 | IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED | — | $155.7K |
| 2026-06-27 | 聚乙烯袋 | FNJ Investments Ltd. | 加纳 | $3.4K |