Mechanics Construction & Foodstuff Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp-Cơ Khí Và Lương Thực Thực Phẩm

0
进口笔数
379
出口笔数
$0
进口金额
$16.93M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $513.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $706.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $705.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $735.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $475.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $531.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $387.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $513.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $393.2K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $706.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $705.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $735.9K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $416.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $232.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $386.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $475.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $171.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $251.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 23 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 42 笔

工商档案

企业注册号1100664038
企查查编码QVN5SJWU61
成立日期2005-02-18
联系地址Số 29, Nguyễn Thị Bảy, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP-CƠ KHÍ VÀ LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM
企业英文名称MECHANNICS CONSTRUCTION AND FOODSTUFF JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 29, Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tây Ninh
经营范围Tư vấn, thiết kế, sản xuất và thi công xây lắp về lĩnh vực cơ khí, điện và xây dựng. Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng, bất động sản, đầu tư hạ tầng, cho thuê kho, bến bãi tại các địa điểm công ty quản lý và sử dụng. 10611 - Xay xát 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842723521212
邮箱info@mecofood.com.vn
传真+842723521252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,077.7838亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
460194非竹编结品
100640碎米
100620糙米
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
630533PP/PE编织袋
842240包装机械
843710种子分选机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$10.25M
新加坡8$1.08M
加拿大31$1.07M
美国32$1.04M
中国台湾17$632.0K
中国香港11$186.3K
泰国1$72.1K
加纳2$34.5K
东帝汶1$17.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMS Group M.T. Trading美国89$4.04M碾磨大米、其他冷冻鱼
Dong Phuong Distributor越南61$2.69M碾磨大米、其他食品制剂
T&T Supermarket Inc.越南53$1.74M碾磨大米、混合调味料
Rama Food Manufacture Corporation越南14$1.34M碾磨大米
Dong Phuong Distributor加拿大12$589.6K其他鲜蘑菇、其他鲜果
Kien Fat Trading Inc.越南17$439.6K碾磨大米、制备面食
T&T Supermarket Inc.加拿大16$397.9K其他食品制剂、包馅面食
Starway International Group LLC美国13$224.2K制备面食、马铃薯淀粉
KIAYING INDUSTRIAL HK LTD中国香港11$186.3K碾磨大米、碎米
Starway International Group LLC越南9$181.4K碾磨大米、其他干制豆类

近期贸易明细

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米Mega Asia Resources Pte. Ltd.新加坡$209.0K
2026-06-29碾磨大米Dong Phuong Distributor加拿大$58.4K
2026-06-29碾磨大米EXIM FZC—$23.8K
2026-06-27聚乙烯袋FNJ Investments Ltd.加纳$3.3K
2026-06-27碾磨大米IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED—$17.0K
2026-06-27碾磨大米IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED—$189.5K
2026-06-27PP/PE编织袋FNJ Investments Ltd.加纳$1.4K
2026-06-27聚乙烯袋FNJ Investments Ltd.加纳$3.7K
2026-06-27碾磨大米IMEXCO TRADING VENTURES LIMITED—$155.7K
2026-06-27聚乙烯袋FNJ Investments Ltd.加纳$3.4K

相关企业 · 同类产品

Mechanics Construction & Foodstuff Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →