E2E Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP E2E
7
进口笔数
0
出口笔数
$525.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102398735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K2S3WK |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | Số 11-13-15 phố Trần Xuân Soạn, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP E2E |
| 企业英文名称 | E2E SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11-13-15 phố Trần Xuân Soạn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02439410788 |
| 邮箱 | ketoan@e2esolutions.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 446亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $320.9K |
| 中国 | 3 | $125.7K |
| 新加坡 | 1 | $46.0K |
| 墨西哥 | 1 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sap Electronics Co., Ltd. | 美国 | 1 | $294.9K | 其他录音设备 |
| MJTECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 2 | $109.8K | 其他离心泵、通信设备零件 |
| MJTech International Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.0K | 广播电视发射机、其他诊断试剂 |
| MJTech International Ltd. | 墨西哥 | 1 | $33.2K | 通信设备 |
| MJTech International Ltd. | 美国 | 1 | $26.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Gaofu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $17.5K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | MJTech International Ltd. | 墨西哥 | $33.2K |
| 2025-09-16 | 通信设备 | MJTECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $21.3K |
| 2025-09-04 | 其他通信设备 | MJTech International Ltd. | 新加坡 | $46.0K |
| 2025-09-04 | 其他录音设备 | Sap Electronics Co., Ltd. | 美国 | $109.2K |
| 2025-09-04 | 其他录音设备 | Sap Electronics Co., Ltd. | 美国 | $185.7K |
| 2025-07-09 | 光学分光仪 | MJTECH INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $71.0K |
| 2025-06-16 | 通信设备零件 | MJTech International Ltd. | 美国 | $26.0K |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | Shenzhen Gaofu Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2023-10-30 | 绝缘电线 | Shenzhen Gaofu Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |