Thuan Phat International Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU JIELI
9
进口笔数
0
出口笔数
$626.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW50HS7W |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 111, phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU JIELI |
| 企业英文名称 | JIELI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 111, phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84987203588 |
| 邮箱 | wendy911886@yahoo.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $626.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $602.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 起重车 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-09-24 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-09-20 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2025-09-16 | 自推进起重机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-05-26 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-05-23 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-05-23 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-05-14 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $82.9K |
| 2025-03-21 | 前端装载机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $23.2K |