Yantai Moon (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH YANTAI MOON (VIệT NAM)
141
进口笔数
50
出口笔数
$5.56M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
19
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900392299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVJ9W0F |
| 成立日期 | 2006-06-01 |
| 联系地址 | Lô 55, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YANTAI MOON (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | YANTAI MOON (VIET NAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 55, khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02763898628 |
| 邮箱 | hr.moonvn@gmail.com |
| 传真 | 02763898799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $5.51M |
| 日本 | 9 | $44.6K |
| 墨西哥 | 1 | $660 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 36 | $1.85M |
| 肯尼亚 | 2 | $577.8K |
| 秘鲁 | 1 | $314.0K |
| 柬埔寨 | 5 | $81.2K |
| 越南 | 2 | $26.4K |
| 日本 | 1 | $9.5K |
| 印度 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.55M | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Yantai Rongxu Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.04M | 其他制冷设备、非木预制建筑 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $710.5K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $415.0K | 其他锻钢制品、激光机床 |
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $336.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $189.2K | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Foshan Shunde Meilong Cyclopentane Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.6K | 环烃(不含环己烷) |
| Yantai Fude Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.6K | 制冷设备零件、750W-75kW交流电机 |
| GUANG BIN ZHAO | 中国 | 2 | $129 | 非瓦楞折叠盒、钢铁门窗 |
| YUAN YUAN SUN | 中国 | 2 | $46 | 其他纺织制品、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ranchers Finest (U) Ltd. | 乌干达 | 36 | $1.85M | 冷藏家具、非木预制建筑 |
| Ranchers Finest (U) Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $577.8K | 制冷设备零件 |
| Moon Environment Technology Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $314.0K | 其他制冷设备 |
| Cambodian Noble Taste Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $66.5K | 牛马半硝皮、聚乙烯袋 |
| Vietnam DEXIN Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Lianmaotong Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $14.8K | 非木制家具件、胶粘填料 |
| Jvb International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.5K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Essex Marine Private Ltd. | 印度 | 2 | $6.3K | 泵及压缩机零件 |
| ESSEX MARINE LTD | 印度 | 1 | $226 | 其他制冷设备、蛋果分选机 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 激光机床 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $976 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 激光机床 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $94.2K |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | BEIJING JINJING SHENGTAI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $94.2K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 制冷设备零件 | CAMBODIAN NOBLE TASTE FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $46.5K |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | LIANMAOTONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | LIANMAOTONG TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-01-20 | 制冷设备零件 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-01-20 | 制冷设备零件 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-01-20 | 其他未硫化橡胶 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-01-20 | 其他未硫化橡胶 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-01-19 | 精炼铜管件 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | — | $3 |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | — | $15 |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | VIETNAM DEXIN FOOD CO LTD | — | $36 |