Sealing World Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI NIêM PHONG

24
进口笔数
1
出口笔数
$586.8K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317723777
企查查编码QVNP03AJSM
成立日期2023-03-08
联系地址11 Bis Phan Ngữ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI NIÊM PHONG
企业英文名称SEAL WORLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Bis Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84938505979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
731210钢绞线缆
980000980000

出口

HS 编码产品
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚19$540.5K
中国6$46.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNISS MANUFACTURING SDN BHD马来西亚17$521.9K其他塑料制品、贱金属盖
Shandong Yangxin Dingxin Power Electronic Appliance Co., Ltd.中国4$24.0K贱金属盖、其他塑料制品
Shandong Minan Seals Co., Ltd.中国1$22.3K其他塑料制品、贱金属盖
ACME SEALS (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚2$18.6K其他塑料制品、贱金属盖
ACME SEALS (M) SDN BHD马来西亚1$4其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南1$2.5K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$570
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$570
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$2.3K
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$660
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$660
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$1.3K
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-29贱金属盖SHANDONG MINAN SEALS CO LTD中国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21贱金属盖GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Sealing World Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →