Sealing World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI NIêM PHONG
24
进口笔数
1
出口笔数
$586.8K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317723777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP03AJSM |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | 11 Bis Phan Ngữ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI NIÊM PHONG |
| 企业英文名称 | SEAL WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Bis Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84938505979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 980000 | 980000 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $540.5K |
| 中国 | 6 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNISS MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $521.9K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Shandong Yangxin Dingxin Power Electronic Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 贱金属盖、其他塑料制品 |
| Shandong Minan Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| ACME SEALS (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| ACME SEALS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | SHANDONG MINAN SEALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 贱金属盖 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.5K |