IBEST CENTER TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ IBEST CENTER
2
进口笔数
0
出口笔数
$69.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001210361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM2J2A0 |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Châu Sơn, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG CƯỜNG GREEN HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Nguyễn Du, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917764111 |
| 官网 | thegioihanghan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $69.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAPPY GLOBAL | 韩国 | 1 | $54.1K | 其他护发品、皮肤清洁剂 |
| Happiness Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 皮肤清洁剂 | HAPPY GLOBAL | 韩国 | $12.2K |
| 2023-12-22 | 皮肤清洁剂 | HAPPY GLOBAL | 韩国 | $7.5K |
| 2023-12-22 | 皮肤清洁剂 | HAPPY GLOBAL | 韩国 | $6.8K |
| 2023-12-22 | 皮肤清洁剂 | HAPPY GLOBAL | 韩国 | $12.3K |
| 2023-12-22 | 其他护发品 | HAPPY GLOBAL | 韩国 | $15.3K |
| 2023-08-31 | 洗发剂 | HAPPINESS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2023-08-31 | 洗发剂 | HAPPINESS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $9.9K |